dalea spinosa

Học thuật
Thân thiện
dalea spinosa

A bee collects nectar from the dalea spinosa in the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây hoa khói, cây côtinut (thuộc họ Đậu - Fabaceae): Một loài cây bụi gai, thường mọcvùng sa mạc, tán thưa thớt hoa màu tím xanh lam mọc thành chùmngọn cành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landscape was dotted with the silvery-grey foliage of Dalea spinosa. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi tán màu xám bạc của cây hoa khói.)
    • Dalea spinosa is an important source of nectar for honey production in its native habitat. (Cây côtinut một nguồn mật hoa quan trọng cho việc sản xuất mật ong trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh thái học: Dùng để chỉ một loài thực vật bản địa đặc trưng cho hệ sinh thái sa mạc.
    • The conservation plan focuses on protecting native species like Dalea spinosa. (Kế hoạch bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài bản địa như cây hoa khói.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoke tree: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho , ám chỉ vẻ ngoài mờ ảo như khói của cây.
  • Fabaceae: Tên của họ thực vật (họ Đậu) thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Smokebush: Cây bụi khói (tên gọi thông thường dựa trên hình thái).
  • Desert dalea: Cây dalea sa mạc (tên gọi mô tả môi trường sống).
dalea spinosa

A bee collects nectar from the dalea spinosa in the desert.

Noun
  1. (Thực vật học) Cây hoa khói, cây côtinut (họ đào lột hột).

Từ đồng nghĩa