dalea spinosa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây hoa khói, cây côtinut (thuộc họ Đậu - Fabaceae): Một loài cây bụi có gai, thường mọc ở vùng sa mạc, có tán lá thưa thớt và hoa màu tím xanh lam mọc thành chùm ở ngọn cành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landscape was dotted with the silvery-grey foliage of Dalea spinosa. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi tán lá màu xám bạc của cây hoa khói.)
- Dalea spinosa is an important source of nectar for honey production in its native habitat. (Cây côtinut là một nguồn mật hoa quan trọng cho việc sản xuất mật ong trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh thái học: Dùng để chỉ một loài thực vật bản địa đặc trưng cho hệ sinh thái sa mạc.
- The conservation plan focuses on protecting native species like Dalea spinosa. (Kế hoạch bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài bản địa như cây hoa khói.)
Biến thể và từ gần giống
- Smoke tree: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh cho , ám chỉ vẻ ngoài mờ ảo như khói của cây.
- Fabaceae: Tên của họ thực vật (họ Đậu) mà thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Smokebush: Cây bụi khói (tên gọi thông thường dựa trên hình thái).
- Desert dalea: Cây dalea sa mạc (tên gọi mô tả môi trường sống).
Noun
- (Thực vật học) Cây hoa khói, cây côtinut (họ đào lột hột).